mùa thu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùa trong năm, sau mùa hạ và trước mùa đông: "mùa thu" là một trong bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông), thường bắt đầu từ tháng 8 đến tháng 10 dương lịch ở bán cầu Bắc. Đặc trưng của mùa thu là thời tiết mát mẻ, lá cây chuyển sang màu vàng hoặc đỏ, và không khí trong lành.
- Biểu tượng của sự lãng mạn, hoài niệm: Trong văn học và nghệ thuật, "mùa thu" thường gợi lên cảm xúc nhẹ nhàng, buồn man mác, hoặc sự suy tư về thời gian và cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùa thu ở Hà Nội rất đẹp, với những con phố ngập lá vàng. (Thời điểm sau mùa hạ ở Hà Nội có cảnh sắc lãng mạn và mát mẻ.)
- Cô ấy thích đi dạo trong công viên vào mùa thu để ngắm lá rụng. (Cô ấy tận hưởng không khí mát mẻ và cảnh sắc đặc trưng của mùa này.)
- Mùa thu là mùa của những kỷ niệm tuổi thơ. (Mùa này gợi nhớ về quá khứ, thường mang sắc thái hoài niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mùa thu vàng": cụm từ chỉ mùa thu với lá cây vàng rực, thường dùng để miêu tả cảnh sắc đẹp và lãng mạn.
- Bức tranh vẽ cảnh mùa thu vàng ở vùng quê nước Pháp. (Bức tranh tái hiện vẻ đẹp rực rỡ của lá vàng trong mùa thu.)
"mùa thu của tuổi trẻ": ẩn dụ chỉ giai đoạn thanh xuân, tươi đẹp nhưng ngắn ngủi.
- Đó là mùa thu của tuổi trẻ, khi chúng ta còn nhiều mơ ước. (Giai đoạn đẹp đẽ và lãng mạn của cuộc đời.)
Biến thể và từ gần giống
Thu (danh từ, viết tắt của "mùa thu"): thường dùng trong văn thơ hoặc từ ghép.
- Gió thu nhẹ nhàng thổi qua. (Gió đặc trưng của mùa thu.)
Mùa hạ (danh từ): mùa trước mùa thu, thời tiết nóng bức.
- Sau mùa hạ oi ả, mùa thu đến mang lại sự dễ chịu. (Mùa thu là sự chuyển tiếp từ nóng sang mát.)
Mùa đông (danh từ): mùa sau mùa thu, thời tiết lạnh giá.
- Mùa thu kết thúc khi mùa đông bắt đầu. (Mùa thu là giai đoạn chuyển giao giữa hai mùa.)
Từ đồng nghĩa
- Thu (danh từ, ngắn gọn): cùng nghĩa với "mùa thu", nhưng dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thơ ca.
- Thu về, lá vàng rơi. (Mùa thu đến, lá vàng rụng.)
- Mùa lá rụng (danh từ): cách miêu tả hình ảnh đặc trưng của mùa thu.
- Mùa lá rụng làm lòng người xao xuyến. (Mùa thu với lá rụng gợi cảm xúc lãng mạn.)
Thành ngữ liên quan
- Thu đến, đông tàn: chỉ sự luân chuyển của thời gian, mùa thu đến và mùa đông kết thúc.
- Thu đến, đông tàn, năm tháng trôi qua. (Sự thay đổi của các mùa phản ánh dòng chảy thời gian.)
- Mùa thu vàng son: thành ngữ chỉ thời kỳ hoàng kim, huy hoàng.
- Đó là mùa thu vàng son của nền văn minh này. (Thời kỳ phát triển rực rỡ và thịnh vượng.)